sweet gale
/'swi:t'geil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây dâu thơm: Một loại cây bụi mọc ở vùng đất ẩm hoặc đầm lầy thuộc khu vực ôn đới phía bắc, có lá thơm và vị đắng. Tên khoa học là Myrica gale.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sweet gale often grows in peat bogs. (Cây dâu thơm thường mọc ở các vùng đầm lầy than bùn.)
- The fragrant leaves of the sweet gale are used in traditional brewing. (Lá thơm của cây dâu thơm được dùng trong phương pháp ủ truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh thực vật học/ẩm thực: "sweet gale" có thể được nhắc đến như một loại thảo mộc hoặc gia vị tự nhiên.
- Some craft brewers add sweet gale to beer for a unique aroma. (Một số nhà sản xuất bia thủ công thêm dâu thơm vào bia để tạo hương thơm đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Bog myrtle: Một tên gọi khác phổ biến cho cùng một loài cây ().
- Dutch myrtle: Một tên gọi khác.
- Gale: Tên gọi ngắn, thường dùng trong các tên khoa học hoặc văn liệu chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
- Bog myrtle: Dâu đầm lầy (tên gọi thay thế phổ biến nhất).
- Moor-plant: Cây vùng đồng hoang (tên gọi theo môi trường sống).
Thông tin bổ sung
- Loài cây này có lịch sử lâu đời được sử dụng để đuổi côn trùng, tạo hương thơm và làm gia vị trong ẩm thực, đặc biệt là ở Bắc Âu và Anh.
danh từ
- (thực vật học) cây dâu thơm (cùng loại với dâu rượu, có lá thơm)